Web site trường THPT Tân Hiệp
Thị trấn Tân Hiêp, Tân Hiệp, Kiên Giang 
ĐT: (077)3 834 130 - Fax: (077) 3711 146

Hệ Thống Quản Lý School Online


 
Diem ds chi tiet - THPT Tan Hiep-www.thpttanhiep.net
DANH SÁCH 100 HỌC SINH CÓ ĐIỂM TBM CAO NHẤT -1
     

STT

Lớp Mã HS Họ và Tên Hoc kỳ TBHK Hạng HL HK TK
1

 Lớp A2

6A02 Nguyễn Hoàng Lan Chi 1 9.1 1 G  
2

 Lớp A2

37A02 Trần Phước Trí 1 9 2 G  
3

 Lớp A3

38A03 Trần Thị Thiên Trang 1 9 1 G T  
4

 Lớp A2

12A02 Phạm Hoàng Hải 1 8.9 3 G  
5

 Lớp A2

33A02 Đồng Thị Mỹ Thùy 1 8.8 4 G  
6

 Lớp A2

26A02 Nguyễn Duyên Phát 1 8.8 4 G  
7

 Lớp B1

14B01 Nguyễn Tri Mỹ Ngọc 1 8.8 1 G  
8

 Lớp B1

22B01 Nguyễn Vũ Anh Thùy 1 8.8 1 G  
9

 Lớp B13

6B13 Đỗ Thị Phương Hồng Diễm 1 8.6 1 G  
10

 Lớp C3

2C03 Nguyễn Thị Thúy Anh (a) 1 8.6 1 K  
11

 Lớp B4

15B04 Vũ Thị Thúy Hương 1 8.5 1 G  
12

 Lớp A2

40A02 Nguyễn Yến Vy 1 8.5 6 G  
13

 Lớp A1

40A01 Trần Quang Trưởng 1 8.5 1 K  
14

 Lớp A1

33A01 Trần Thị Thanh Thúy 1 8.5 1 G  
15

 Lớp C14

12C14 Nguyễn Ngọc Khánh 1 8.5 1 G  
16

 Lớp A3

13A03 Huỳnh Anh Khoa 1 8.4 2 K T  
17

 Lớp A5

44A05 Bùi Thị Thủy Trúc 1 8.4 1 G  
18

 Lớp B1

26B01 Lê Văn Toàn 1 8.4 3 K  
19

 Lớp B3

1B03 Tạ Tuấn Anh 1 8.4 1 G  
20

 Lớp B3

19B03 Lê Trần Kiều Oanh 1 8.4 1 K  
21

 Lớp C2

24C02 Vũ Trần Kiều Oanh 1 8.4 1 K  
22

 Lớp B13

41B13 Trần Thị Kim Xuyến 1 8.4 2 G  
23

 Lớp C1

26C01 Phạm Thanh Nhàn 1 8.4 1 G  
24

 Lớp C1

29C01 Trần Ngọc Kiều Oanh 1 8.3 2 G  
25

 Lớp C1

18C01 Phạm Tuấn Kiệt 1 8.3 2 G  
26

 Lớp B1

18B01 Bùi Thị Hồng Nhung 1 8.3 4 G  
27

 Lớp A3

9A03 Nguyễn Thị Thảo Hiền 1 8.3 3 K T  
28

 Lớp A1

17A01 Phạm Minh Khánh 1 8.3 3 K  
29

 Lớp A10

16A10 Nguyễn Thị Bích Huyền 1 8.3 1 G  
30

 Lớp A7

7A07 Đặng Đình Đại 1 8.2 1 G  
31

 Lớp A1

24A01 Nguyễn Yến Nhi 1 8.2 4 K  
32

 Lớp A2

31A02 Lê Huy Thịnh 1 8.2 7 K  
33

 Lớp A3

29A03 Trần Thị Như Quỳnh 1 8.2 4 G T  
34

 Lớp A5

34A05 Ng.Trương Phương Thảo 1 8.2 2 K  
35

 Lớp A4

30A04 Trần Thị Như Quỳnh 1 8.2 1 K  
36

 Lớp A3

32A03 Nguyễn Đình Thi 1 8.2 4 K T  
37

 Lớp A4

21A04 Trần Dương Thúy Linh 1 8.2 1 G  
38

 Lớp B1

35B01 Đào Uyên Viễn 1 8.2 5 K  
39

 Lớp C1

17C01 Nguyễn Tuấn Kiệt 1 8.2 4 K  
40

 Lớp C2

13C02 Nguyễn Lê Tuấn Kiệt 1 8.2 2 K  
41

 Lớp C3

34C03 Nguyễn Thị Thùy Trang 1 8.2 2 G  
42

 Lớp C7

18C07 Thân Thị Ngọc Lệ 1 8.2 1 G T  
43

 Lớp C3

22C03 Phạm Duy Quang 1 8.1 3 K  
44

 Lớp C2

22C02 Nguyễn Thị Bảo Nhi 1 8.1 3 K  
45

 Lớp C3

1C03 Phạm Ngọc Lan Anh 1 8.1 3 G  
46

 Lớp C3

3C03 Nguyễn Thị Thúy Anh (b) 1 8.1 3 K  
47

 Lớp B4

29B04 Nguyễn Hoài Phương Thảo 1 8.1 2 K  
48

 Lớp B5

27B05 Nguyễn Trương Hoàng Oanh 1 8.1 1 K  
49

 Lớp B2

1B02 Nguyễn Diệu Ái 1 8.1 1 K  
50

 Lớp B1

24B01 Đỗ Thị Thủy Tiên 1 8.1 6 K  
51

 Lớp B2

15B02 Đoàn Thị Kiều 1 8.1 1 G  
52

 Lớp B2

16B02 Phạm Thị Khánh Linh 1 8.1 1 K  
53

 Lớp A3

40A03 Phạm Phương Uyên 1 8.1 6 G T  
54

 Lớp A5

25A05 Nguyễn Thị Quỳnh Nhi 1 8.1 3 K  
55

 Lớp A2

34A02 Nguyễn Thị Thủy Tiên 1 8.1 8 G  
56

 Lớp A1

4A01 Bùi Đinh Quốc Duy 1 8.1 5 K  
57

 Lớp A2

4A02 Nguyễn Đình Quốc Bảo 1 8.1 8 K  
58

 Lớp C13

24C13 Nguyễn Hoàng Xuân Mai 1 8.1 1 K  
59

 Lớp A2

9A02 Nguyễn Công Danh 1 8 10 G  
60

 Lớp A1

41A01 Nguyễn Hoàng Tuấn 1 8 6 G  
61

 Lớp A2

20A02 Đỗ Tấn Lộc 1 8 10 K  
62

 Lớp A5

28A05 Trần Kim Phúc 1 8 4 K  
63

 Lớp A4

34A04 Trần Hoàng Minh Thư 1 8 3 K  
64

 Lớp B2

32B02 Võ Ngọc Trinh 1 8 4 G  
65

 Lớp B8

36B08 Lê Tuấn Sang 1 8 1 G  
66

 Lớp C2

9C02 Đặng Nguyễn Ngọc Hà 1 8 4 G  
67

 Lớp C4

21C04 Võ Thị Thúy Oanh 1 8 1 G  
68

 Lớp C1

24C01 Đào Thị Thúy Nga 1 8 5 K  
69

 Lớp C9

38C09 Nguyễn Thị Thúy Vân 1 8 1 G  
70

 Lớp C4

17C04 Ngô Thị Kiều My 1 7.9 2 K  
71

 Lớp C3

13C03 Trần Ngọc Khanh 1 7.9 6 K  
72

 Lớp B3

14B03 Lại Thị Ngọc Mai 1 7.9 3 K  
73

 Lớp B2

25B02 Ngô Thị Hồng Thắm 1 7.9 5 K  
74

 Lớp B1

27B01 Đỗ Ngọc Bảo Trân 1 7.9 7 K  
75

 Lớp B1

29B01 Ngô Đoàn Đoan Trinh 1 7.9 7 K  
76

 Lớp A4

36A04 Trần Thị Trang 1 7.9 4 K  
77

 Lớp A4

13A04 Tô Đức Hoài 1 7.9 4 K  
78

 Lớp A2

35A02 Phạm Thị Thùy Tiên 1 7.9 12 K  
79

 Lớp A3

2A03 Lưu Trần Tuấn Anh 1 7.9 7 K T  
80

 Lớp A3

19A03 Nguyễn Thị Hồng Mỹ 1 7.9 7 K T  
81

 Lớp A3

12A03 Trần Hoàng Huy 1 7.9 7 K T  
82

 Lớp A1

13A01 Lý Thị Vỹ Hòa 1 7.9 7 K  
83

 Lớp A1

34A01 Phạm Vũ Bảo Trâm 1 7.9 7 K  
84

 Lớp A8

44A08 Phạm Hoàng Vũ 1 7.9 1 K  
85

 Lớp A5

41A05 Nguyễn Thị Minh Trâm 1 7.8 5 K  
86

 Lớp A3

26A03 Phạm Hồng Phúc 1 7.8 10 K K  
87

 Lớp A4

11A04 Đặng Châu Hiệp 1 7.8 6 K  
88

 Lớp A5

38A05 Trần Đỗ Minh Thư 1 7.8 5 K  
89

 Lớp A5

30A05 Đặng Thị Hoài Phương 1 7.8 5 K  
90

 Lớp B2

2B02 Tống Thị Ngọc Anh 1 7.8 6 K  
91

 Lớp B2

20B02 Nguyễn Thuận Phát 1 7.8 6 K  
92

 Lớp B2

9B02 Nguyễn Thị Vi Hạ 1 7.8 6 K  
93

 Lớp B2

33B02 Vũ Anh Tú 1 7.8 6 K  
94

 Lớp A16

16A16 Phạm Thị Mỹ Liên 1 7.8 1 K  
95

 Lớp B1

3B01 Võ Thị Thùy Dung 1 7.8 9 K  
96

 Lớp C1

5C01 Hoàng Gia Đạo 1 7.8 6 K  
97

 Lớp C1

6C01 Trương Thị Bảo Hân 1 7.8 6 K  
98

 Lớp C1

1C01 Phạm Đức An 1 7.8 6 K  
99

 Lớp B7

9B07 Nguyễn Thị Trang Đài 1 7.8 1 K  
100

 Lớp B7

21B07 Nguyễn Ngọc Quỳnh Liên 1 7.8 1 K  

< Nhấn nút xem kết quả - xem chi tiết  > 

Bản quyền @2008 - ductrai@yahoo.com