Web site trường THPT Tân Hiệp
Thị trấn Tân Hiêp, Tân Hiệp, Kiên Giang 
ĐT: (077)3 834 130 - Fax: (077) 3711 146

Hệ Thống Quản Lý School Online


 
Diem ds chi tiet - THPT Tan Hiep-www.thpttanhiep.net
DANH SÁCH 100 HỌC SINH CÓ ĐIỂM TBM CAO NHẤT -II
  Lớp: Học Kì I HKII CN

STT

Lớp Mã HS Họ và Tên TBHK Hạng HL HK TK
1

 Lớp A3

1A03 Nguyễn Thị Thúy Anh (a) 9.1 1 G
2

 Lớp B1

14B01 Nguyễn Mạnh Khang 9.1 1 G
3

 Lớp B1

37B01 Trần Nhật Trường 9 2 G
4

 Lớp A1

27A01 Phạm Thanh Nhàn 9 1 G
5

 Lớp B2

28B02 Lưu Trần Sang 8.9 1 G T
6

 Lớp B1

3B01 Lê Ngọc Quốc Bảo 8.8 3 G
7

 Lớp C2

27C02 Mai Phương Thảo 8.8 1 G
8

 Lớp B4

1B04 Đàm Tuấn Anh 8.7 1 G
9

 Lớp A1

18A01 Nguyễn Tuấn Kiệt 8.7 2 G
10

 Lớp A2

28A02 Vũ Trần Kiều Oanh 8.7 1 G
11

 Lớp A3

17A03 Nguyễn Thanh Lâm 8.7 2 G
12

 Lớp A3

38A03 Nguyễn Thị Thùy Trang 8.7 2 G
13

 Lớp A3

37A03 Đỗ Huyền Trân 8.6 4 G
14

 Lớp A1

19A01 Phạm Tuấn Kiệt 8.6 3 G
15

 Lớp A1

30A01 Trần Ngọc Kiều Oanh 8.6 3 G
16

 Lớp B2

17B02 Bùi Quốc Lân 8.6 2 G T
17

 Lớp C4

19C04 Đỗ Hòang Mi 8.6 1 G
18

 Lớp C14

34C14 Lê Thị Kiều Thi 8.6 1 G
19

 Lớp C3

29C03 Lã Thanh Thư 8.5 1 G
20

 Lớp B2

21B02 Nguyễn Thanh Trúc Ly 8.5 3 G T
21

 Lớp B1

44B01 Trần Thị Lệ Xuân 8.5 4 G
22

 Lớp B2

36B02 Trần Ngọc Lệ Thu 8.5 3 G T
23

 Lớp B3

39B03 Đinh Phạm Thị Thúy Vân 8.5 1 G T
24

 Lớp A3

3A03 Phạm Ngọc Lan Anh 8.5 5 G
25

 Lớp A3

27A03 Phạm Duy Quang 8.4 6 K
26

 Lớp A3

16A03 Trần Ngọc Khanh 8.4 6 G
27

 Lớp A2

11A02 Đặng Nguyễn Ngọc Hà 8.4 2 G
28

 Lớp A4

21A04 Ngô Thị Kiều My 8.4 1 K
29

 Lớp B4

2B04 Lại văn Bảy 8.4 2 G
30

 Lớp B2

23B02 Nguyễn Công Mạnh 8.4 5 G T
31

 Lớp B3

4B03 Nguyễn Thị Trung Chuyên 8.4 2 G T
32

 Lớp B1

21B01 Nguyễn Huỳnh Bích Ngọc 8.4 5 G
33

 Lớp C7

43C07 Nguyễn Hòai Anh Tú 8.4 1 G
34

 Lớp B11

16B11 Nguyễn Hoàng Xuân Mai 8.4 1 G
35

 Lớp C12

26C12 Thạch Nguyễn Ngọc Ngân 8.4 1 G
36

 Lớp B4

38B04 Vũ Nguyễn Giang Trâm 8.3 3 G
37

 Lớp C4

28C04 Trịnh Vạn Phước 8.3 2 G
38

 Lớp B1

23B01 Đoàn Ngọc Thúy Phụng 8.3 6 G
39

 Lớp B1

6B01 Nguyễn Ngọc Duy 8.3 6 G
40

 Lớp A19

13A19 Nguyễn Ngọc Khánh 8.3 1 G
41

 Lớp A4

2A04 Trương Phan Sơn Ca 8.3 2 K
42

 Lớp A3

2A03 Nguyễn Thị Thúy Anh (b) 8.3 8 G
43

 Lớp A11

36A11 Nguyễn Thị Ngọc Trâm 8.3 1 G
44

 Lớp A3

15A03 Nguyễn Phú Hữu 8.2 9 K
45

 Lớp A3

18A03 Hoàng Ngọc Huyền Lan 8.2 9 K
46

 Lớp A1

26A01 Tạ Kim Ngọc 8.2 5 K
47

 Lớp A4

6A04 Đặng Đông Dương 8.2 3 K
48

 Lớp B1

1B01 Phạm Thị Kim An 8.2 8 K
49

 Lớp B1

32B01 Phạm Lệ Hoài Thu 8.2 8 G
50

 Lớp A18

16A18 Trần Thị Oanh Kiều 8.2 1 G
51

 Lớp B9

10B09 Nguyễn Ngọc Bích Hạnh 8.2 1 G
52

 Lớp C14

15C14 Phạm Thị Lan Hương 8.2 2 G
53

 Lớp B8

4B08 Trần Diệu Ai 8.1 1 G
54

 Lớp C4

21C04 Trần Đặng Kim Ngọc 8.1 3 G
55

 Lớp C4

36C04 Nguyễn Thị Thanh Tú 8.1 3 G
56

 Lớp C4

37C04 Nguyễn Quốc Vương 8.1 3 G
57

 Lớp A16

40A16 Nguyễn Thị Thúy Vân 8.1 1 K
58

 Lớp B2

14B02 Hoàng Thanh Hùng 8.1 6 K T
59

 Lớp B2

5B02 Trần Thị Ngọc Diễm 8.1 6 K T
60

 Lớp B2

44B02 Phạm Thị Kim Tuyến 8.1 6 G T
61

 Lớp A4

11A04 Trịnh Thị Kim Linh Hiên 8.1 4 K
62

 Lớp A4

25A04 Vũ Anh Nguyệt 8.1 4 K
63

 Lớp A1

1A01 Phạm Đức An 8.1 6 K
64

 Lớp A1

17A01 Nguyễn Trung Kiên 8.1 6 K
65

 Lớp A1

39A01 Trần Thị Tuyết Trinh 8.1 6 G
66

 Lớp A3

6A03 Huỳnh Thị Cúc 8.1 11 G
67

 Lớp A3

7A03 Vũ Thị Lan Dung 8.1 11 K
68

 Lớp A2

25A02 Nguyễn Thị Bảo Nhi 8.1 3 G
69

 Lớp A11

35A11 Lý Thị Kiều Tiên 8.1 2 G
70

 Lớp A10

33A10 Phạm Huỳnh Anh Thư 8.1 1 K
71

 Lớp A2

40A02 Bùi Thị Minh Tuyết 8 4 K
72

 Lớp A3

10A03 Bùi Thị Thu Hà 8 13 K
73

 Lớp A1

10A01 Nguyễn Thái Hưng 8 9 K
74

 Lớp A1

25A01 Đào Thị Thúy Nga 8 9 K
75

 Lớp A4

27A04 Võ Thị Thúy Oanh 8 6 K
76

 Lớp A4

30A04 Lê Quang lam Phương 8 6 K
77

 Lớp A4

1A04 Lê Quang Thúy An 8 6 K
78

 Lớp B2

46B02 Vũ Thị Thúy Vân 8 9 G T
79

 Lớp B2

31B02 Phạm Duy Thắng 8 9 K T
80

 Lớp B2

34B02 Quách Anh Thư 8 9 K T
81

 Lớp B3

38B03 Nguyễn Quỳnh Vân 8 3 K T
82

 Lớp B1

2B01 Lê Ngọc Phúc Ai 8 10 G
83

 Lớp A18

34A18 Phạm Thị Kim Thúy 8 2 K
84

 Lớp C3

11C03 Nguyễn Thị Trang Đài 8 2 G
85

 Lớp C3

27C03 Phù Diệu Phương Thảo 8 2 G
86

 Lớp C1

12C01 Nguyễn Duy Hùng 8 1 K
87

 Lớp C1

23C01 Nguyễn Thanh Phong 8 1 G
88

 Lớp B8

6B08 Phạm Thị Hồng Hạnh 8 2 K
89

 Lớp B7

42B07 Nguyễn Thị Bích Trâm 8 1 K T
90

 Lớp B10

5B10 Tô Thị Kiều Diễm 8 1 G
91

 Lớp B6

8B06 Lương Nguyễn Hồng Hạnh 8 1 G
92

 Lớp B12

1B12 Nguyễn Thu An 8 1 G T
93

 Lớp B11

19B11 Lê Trung Nghĩa 7.9 2 K
94

 Lớp B10

20B10 Lê Thị Khánh Ly 7.9 2 K
95

 Lớp B8

2B08 Hoàng Thị Tuyết Anh 7.9 3 K
96

 Lớp C2

20C02 Vũ Văn Nhân 7.9 2 K
97

 Lớp C3

22C03 Nguyễn Nhân 7.9 4 K
98

 Lớp C4

25C04 Tạ Thị Tuyết Nhung 7.9 6 K
99

 Lớp C9

22C09 Nguyễn Thị Thu Hường 7.9 1 K
100

 Lớp C9

35C09 Trương Thị Bích Ngọc 7.9 1 K

< Nhấn nút xem để xem bảng điểm chi tiết: >  copyright 2008 by ductrai@yahoo.com

Bản quyền @2008 - ductrai@yahoo.com